El Giza

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (riêng):
    • Một thành phố cổ của Ai Cập: "El Giza" tên của một thành phố cổ nằm ở Ai Cập, trên bờ tây của sông Nile, đối diện với thủ đô Cairo ngày nay. Địa danh này nổi tiếng thế giới với quần thể kim tự tháp tượng Nhân vĩ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Many tourists travel to Egypt to visit El Giza. (Nhiều khách du lịch đến Ai Cập để thăm El Giza.)
    • The archaeological site of El Giza is a UNESCO World Heritage Site. (Khu khảo cổ El Giza Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Giza Plateau": Cao nguyên Giza, khu vực địa cụ thể nơi tọa lạc các công trình.
    • The pyramids are located on the Giza Plateau. (Các kim tự tháp nằm trên Cao nguyên Giza.)
Biến thể từ gần giống
  • Giza: Cách viết phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại, thường được dùng thay cho "El Giza".

    • The Giza pyramids are an engineering marvel. (Những kim tự tháp Giza một kỳ quan kỹ thuật.)
  • The Giza Necropolis: Nghĩa trang Giza, chỉ toàn bộ khu phức hợp lăng mộ hoàng gia cổ đại.

    • The Giza Necropolis includes the Great Pyramid of Khufu. (Nghĩa trang Giza bao gồm Kim tự tháp Lớn của Khufu.)
Từ đồng nghĩa
  • Gizeh: Một cách phiên âm khác từ tiếngRập.
  • The Pyramids of Giza: Các Kim tự tháp Giza (cách gọi nhấn mạnh vào công trình).
Thành ngữ liên quan
  • "The wonders of Giza": Các kỳ quan của Giza, thường dùng để chỉ các công trình kiến trúc cổ đại nổi tiếng tại đây.
    • Seeing the wonders of Giza was the highlight of my trip. (Ngắm nhìn các kỳ quan của Giza điểm nhấn trong chuyến đi của tôi.)
Noun
  1. một thành phố cổ Ai Cập trên bờ tây của sông Nile đối diện Cairo, nơi Đại Kim tự tháp Nhân

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống